| THÔNG SỐ CƠ BẢN VÁN ÉP PHỦ PHIM | |
|
Kích thước ván (D x R): |
2,440mm x 1,220mm |
|
Độ dày tấm ván: |
Từ 12mm đến 21mm |
|
Dung sai: |
±0,5mm |
|
Lõi ván: |
Gỗ cứng, gỗ rừng (Cao su, bạch đàn, keo) |
|
Bề mặt: |
Phim dynea phenolic |

|
Liên hệ mua ván ép giá rẻ tại Đà Nẵng Quý khách cần mua ván ép tại Đà Nẵng với giá rẻ nhất? Hãy liên hệ ngay công ty Nguyễn Thành Hưng để được tư vấn hỗ trợ. Với thế mạnh là nhà phân phối nhập sản phẩm trực tiếp từ nhà máy, không qua bất kỳ khâu trung gian nào, chúng tôi cam kết cung cấp các loại ván gỗ công nghiệp chất lượng cao với mức giá giá tốt nhất thị trường. Đặc biệt, với đội ngũ nhân viên chăm sóc khách hàng giàu kinh nghiệm, tận tình và chu đáo, chúng tôi tự tin hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm ưng ý nhất. Ngoài ra, Nguyễn Thành Hưng sẵn sàng hỗ trợ vận chuyển miễn phí tất cả đơn hàng tại thành phố Đà Nẵng và các tỉnh thành lân cận. Để được báo giá các loại ván ép phủ phim tại Đà Nẵng tốt nhất cùng với các chính sách hỗ trợ và chương trình khuyến mãi mới nhất khi mua ván coppha phủ phim tại Đà Nẵng xin vui lòng liên hệ: CÔNG TY TNHH NGUYỄN THÀNH HƯNG Địa chỉ: Số 202 Phạm Hùng, Hoà Châu, Hoà Vang, Đà Nẵng Hotline/Zalo: 0935 567 530 Email: nguyenthanhhung121@gmail.com Website: https://nguyenthanhhung.com/ |

Báo giá ván ép phủ phim tại Đà Nẵng mới
Nguyễn Thành Hưng xin gửi tới quý khách hàng bảng báo giá ván ép phủ phim tại Đà Nẵng mới nhất hiện nay. Lưu ý, báo giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển (nếu có).
|
Kích thước (mm) |
Độ dày |
Giá bán đề xuất |
Chuẩn chất lượng |
|
1,220 x 2,440 |
12mm |
319,000đ |
Eco form |
|
15mm |
369,000đ |
Eco form |
|
|
18mm |
419,000đ |
Eco form |
|
|
21mm |
489,000đ |
Eco form |
|
|
12mm |
339,000đ |
Prime form |
|
|
15mm |
379,000đ |
Prime form |
|
|
18mm |
439,000đ |
Prime form |
|
|
21mm |
499,000đ |
Prime form |
|
|
15mm |
419,000đ |
Premium form |
|
|
18mm |
479,000đ |
Premium form |
♦♦♦©♦©♦©♦♦♦

Ván ép phủ phim là gì?
Ván ép phủ phim còn được biết đến với nhiều tên gọi khác như ván phủ phim, ván coppha phủ phim, ván khuôn phủ phim, là một loại vật liệu thuộc hệ construction plywood và là một thành viên quan trọng trong hệ formwork plywood.
Ván ép phủ phim được tạo thành bằng cách kết hợp các lớp ván ép plywood với lớp phim được phủ lên bề mặt dưới sức ép cao từ máy ép nhiệt cao tần. Đây là sản phẩm được sử dụng chủ yếu để làm coppha trong các công trình xây dựng như dự án cao tầng, nhà dân dụng, nhà xưởng và công trình đô thị. Một trong những ưu điểm nổi bật của ván này là dễ dàng vận chuyển và linh hoạt trong việc cắt theo khuôn theo kích thước của bê tông.
Ván ép phủ phim được sản xuất từ nhiều lớp gỗ mỏng (từ 9 - 12 lớp) được ép lại với nhau bằng keo chuyên dụng như keo phenolic hoặc keo melamine. Đặc tính chống thấm nước của sản phẩm được cải thiện bởi lớp phim bên ngoài (thường là phim phenolic từ Dynea hoặc Stora Enso), giúp bảo vệ bề mặt ván khỏi các tác động ngoại lực, đồng thời tạo độ bóng và giảm trầy xước trong quá trình sử dụng.
Ván ép phủ phim phổ biến trên thị trường với 3 tiêu chuẩn gồm:
1. Tiêu chuẩn eco form
Được sử dụng cho các dự án có chiều cao dưới 10 tầng. Đây là loại ván phủ film phù hợp với các công trình nhà cao cấp thấp. Các tính năng bao gồm độ bền và khả năng chịu nước phù hợp với các yêu cầu cơ bản của xây dựng.
2. Tiêu chuẩn prime form
Sử dụng cho các dự án có chiều cao từ 11 đến 25 tầng. Loại ván này có tính năng vượt trội hơn so với Eco Form về mặt chịu lực và độ bền. Thích hợp cho những công trình trung bình và có nhu cầu về sức chứa lớn hơn.
3. Tiêu chuẩn premium form
Được thiết kế đặc biệt để sử dụng cho các dự án có chiều cao lớn hơn 25 tầng. Loại ván này có những tính năng cao cấp nhất trong các loại ván phủ film, đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền cao, phù hợp với yêu cầu khắt khe của các công trình cao tầng. Thường có các đặc tính chống thấm nước và khả năng chống mối mọt, giúp bảo vệ các công trình xây dựng trong thời gian dài.
»» Có thể thấy, ván ép phủ phim có sự phân loại rõ ràng về tiêu chuẩn chất lượng, qua đây có thể giúp các nhà thầu hoặc nhà đầu tư xây dựng lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu cụ thể cho dự án của mình.
Cấu tạo của ván ép phủ phim như thế nào?
Ván ép coppha phủ phim có cấu tạo chi tiết như sau:
1. Ruột ván
Phần ruột ván là yếu tố quyết định đến khả năng chịu lực và độ bền của ván ép coppha. Thông thường, ruột ván được làm từ các loại gỗ tự nhiên như gỗ cứng và gỗ trồng tự nhiên trong rừng như gỗ điều, gỗ cao su, v.v. Đây là nguyên liệu phổ biến để sản xuất các loại ván ép và sản phẩm gỗ khác trên thị trường, nhờ vào độ bền cao và khả năng chống mối mọt tốt.
2. Lớp keo
Lớp keo đóng vai trò quan trọng trong ván ép coppha, ảnh hưởng đến khả năng chống nước và độ bền của sản phẩm. Phổ biến nhất là keo chống nước WBP (Water Boil Proof). Keo WBP thường được pha với phenol hoặc melamine theo tỷ lệ đã chuẩn hóa quốc tế để đảm bảo chất lượng. Ở Việt Nam, các nhà máy sản xuất thường sử dụng tỷ lệ pha 12% Melamine và 88% MR hoặc 15% Melamine và 85% MR. Keo chất lượng kém có thể dẫn đến hiện tượng ván bị bong ra sau vài lần sử dụng.
3. Lớp phim
Lớp phim trên ván ép coppha thường được làm từ loại phim dynea phenolic. Đây là một loại màng nhựa mỏng được phủ lên bề mặt của tấm ván, mang đến nhiều lợi ích như tạo độ sáng bóng, giảm khả năng trầy xước, tăng tính đàn hồi và độ cứng của bề mặt ván. Đặc biệt, lớp phim này cũng đảm bảo khả năng chống thấm ẩm tuyệt đối, giúp tăng tuổi thọ và duy trì độ mới mẻ của sản phẩm sau thời gian sử dụng.
»» Bằng việc sử dụng các thành phần này, ván ép coppha phủ phim đạt được sự kết hợp lý tưởng giữa khả năng chịu lực, độ bền và khả năng chống thấm nước, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong xây dựng và nội thất.
Đặc điểm nổi bật của ván ép phủ phim là gì?
Ván ép phủ phim (hay còn gọi là ván plywood phủ phim) có những đặc điểm nổi bật sau:
1. Mặt ván phẳng, không thấm nước và vữa bê tông
Ván phủ phim có bề mặt rất phẳng và không thấm nước, không vữa bê tông, giúp bề mặt bê tông hoàn thiện sau khi lắp đặt giữ được độ bằng phẳng, không bị lồi lõm hay sứt mẻ. Điều này rất quan trọng để đảm bảo tính thẩm mỹ và chất lượng của công trình xây dựng.
2. Trọng lượng nhẹ và dễ di chuyển
Với trọng lượng nhẹ hơn so với các vật liệu xây dựng khác như bê tông, ván phủ phim dễ dàng di chuyển và vận chuyển. Việc cắt và lắp đặt cũng trở nên đơn giản hơn, giảm chi phí nhân công và thời gian thi công.
3. Tái sử dụng được nhiều lần
Một ưu điểm kinh tế quan trọng của ván phủ phim là khả năng tái sử dụng. Với số lần sử dụng từ 7 đến 12 lần, tuỳ thuộc vào đơn vị thi công và việc chăm sóc bảo quản của người thợ, ván phủ phim mang lại hiệu quả kinh tế cao trong dài hạn.
4. Chịu lực lớn và an toàn trong xây dựng
Ván phủ phim có khả năng chịu lực lớn, đáp ứng được các yêu cầu về tính an toàn trong xây dựng. Điều này làm cho nó trở thành một vật liệu được ưa chuộng trong các công trình đòi hỏi độ bền và sự ổn định cao.
5. Dễ vận chuyển và không gây ô nhiễm môi trường
Ván phủ phim có thể được liên kết với nhau một cách dễ dàng, không gây ra ô nhiễm cho môi trường. Việc sử dụng vật liệu này cũng hỗ trợ các tiêu chuẩn xây dựng bền vững và thân thiện với môi trường.
»» Tóm lại: Ván ép phủ phim không chỉ là lựa chọn vật liệu kỹ thuật tiên tiến mà còn mang lại nhiều lợi ích về kinh tế và môi trường trong xây dựng. Điều này giúp nó được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng hiện đại nói chung.
Ứng dụng của ván ép phủ phim là gì?
Ván ép phủ phim (hay ván plywood phủ phim) là loại vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau nhờ vào tính linh hoạt và độ bền cao của nó. Dưới đây là một số ứng dụng chính của ván ép phủ phim:
1. Ứng dụng trong lĩnh vực xây dựng, kiến trúc
Ván ép phủ phim được sử dụng để xây dựng nhiều công trình nhà ở, văn phòng, nhà kho, và các công trình công cộng khác. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng cần chịu lực và có yêu cầu về bề mặt phẳng và chịu mài mòn.
2. Ứng dụng trong lĩnh vực thiết kế nội thất
Ván ép phủ phim thường được sử dụng để làm đồ nội thất như tủ, bàn ghế, giường ngủ, vách ngăn, và nhiều vật dụng khác. Điều này bởi vì nó có bề mặt phẳng, dễ dàng gia công và cắt, và có thể được sơn hoặc phủ lớp laminate để tạo ra nhiều hiệu ứng màu sắc và hoa văn khác nhau.
3. Ứng dụng trong lĩnh vực đóng tàu và vận tải
Ván ép phủ phim được sử dụng trong việc đóng tàu và xây dựng các phương tiện vận tải như thuyền, xe tải và container. Đặc tính chống thấm nước và chịu lực của nó làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng để sử dụng trong môi trường vận chuyển và thủy lợi.
4. Ứng dụng trong lĩnh vực đóng gói và thùng chứa
Trong ngành công nghiệp đóng gói và logistics, ván ép phủ phim được sử dụng để tạo ra pallet, thùng chứa hàng hóa, và các bao bì khác. Điều này giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.
5. Ứng dụng trong thi công sàn và nội thất ngoài trời
Nhờ tính năng chống thấm nước và chống mối mọt, ván ép phủ phim cũng được sử dụng rộng rãi cho sàn nhà, sàn kho và các ứng dụng ngoài trời như sàn hầm, sàn sân thượng, ván sàn cho khu vực bể bơi...
6. Ứng dụng đặc biệt khác
Ngoài các ứng dụng trên, ván ép phủ phim còn được sử dụng trong các lĩnh vực như thể thao (ván trượt, ván surf), nông nghiệp (lót sàn chuồng trại), và trong một số ứng dụng công nghiệp đặc biệt khác.
»» Tóm lại: Ván ép phủ phim là một vật liệu đa dụng và linh hoạt, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau từ xây dựng đến sản xuất, từ sử dụng trong nhà đến ngoài trời.
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÁN PHỦ PHIM |
|
|
Kích thước: |
1,220mm × 2,440mm 1,250mm x 2,500mm |
|
Độ dày: |
12mm, 15mm, 18mm, 21mm |
|
Dung sai độ dày: |
±0,5mm |
|
Số lần tái sử dụng: |
≥7 lần |
|
Lõi ván: |
Gỗ cứng/ gỗ rừng (cao su, bạch đàn…) |
|
Lớp lực tách: |
0,75Mpa đến 1,5 Mpa |
|
Loại phim sử dụng: |
Phim dynea phenolic |
|
Định lượng phim: |
≥130 g/m2 |
|
Loại keo ép: |
100% WBP phenolic |
|
Xử lý 4 cạnh: |
Phủ keo chống thấm nước |
|
Độ ẩm: |
Dưới 13% |
|
Trọng lượng: |
38kg (±1kg) |
|
Modul đàn hồi uốn theo: |
Chiều dọc: 6,800Mpa Chiều ngang: 5,920Mpa |
|
Thời gian chịu nước sôi: |
Trên 15 giờ |
|
Tiêu chuẩn bề mặt: |
Aa: Dòng ván phim cao cấp Ab, Ac: Dòng thương mại & sản xuất bao bì |
|
Chuẩn chất lượng: |
Eco form: Dưới 10 tầng Prime form: Trên 15 tầng Premium form: Trên 25 tầng |